Thông báo việc đăng ký dự thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT) các cấp độ N1, N2, N3, N4, N5 tháng 12/2018

Ngày thi: 8:00 SÁNG NGÀY 02/12/2018(Chủ nhật)

Thời hạn cuối nhận hồ sơ: 07/09/2018 (Thứ Sáu)

Điều kiện đăng ký:
                          + 2 ảnh 3x4 mới nhất
                          + CMND Photo và mang theo 2 bì thư (ghi rõ địa chỉ thí sinh vào phần “TO” trên bì thư) để vào đầu tháng 11/2018 Trường sẽ gửi thẻ dự thi thông báo ngày giờ thi.
                          + Đơn đăng ký dự thi (Tại nơi đăng ký cung cấp)
Thời gian bán và nộp hồ sơ Từ 06/08/2018 đến 07/09/2018 (Sáng: 8:00 ~11:00;  Chiều: 2:00 ~ 5:00; trừ thứ 7 và chủ nhật)
                          + Hồ sơ: 30.000 đồng/bộ  
                          + Lệ phí thi: * N1, N2, N3: 500.000 đồng/thí sinh 
                                              * N4 – N5: 450.000 đồng/thí sinh
Đăng ký thi JLPT tháng 7 năm 2018
 

Địa điểm

tổ chức

Cơ quan tổ chức (Bán và nhận hồ sơ)

Cấp độ

Ngày hết hạn nhận hồ sơ

Hà Nội

Đại học Hà Nội

Km9 Nguyễn Trãi –Thanh Xuân

( Khoa tiếng Nhật Phòng 305, nhà C, Đại học Hà Nội)

TEL:(84-4)38544338 hoặc 04-3854-5796((84-4)3854433884-4)38544338

 Đại học Ngoại ngữ – ĐH Quốc Gia HN

Số 1 Phạm Văn Đồng – Q. Cầu Giấy

(Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Phương Đông

Văn phòng Trung tâm tiếng Nhật – Phòng số 3, tầng 1, nhà A4, ĐHNN- ĐHQG)

TEL: (84-4) 37547269 hoặc 04-3754-9867

 

N 1N 2

 

 

 

 

 

 

N3 ~ N5

06/09/2018

Đà Nẵng

Đại học Ngoại ngữ Đà Nẵng

131 Lương Nhữ Hộc – Quận Sơn Trà

(Khoa Nhật – Hàn – Thái)

TEL: 0511 – 3.699.341/FAX:0511-3.699.338

 

N 1N 5

06/09/2018


Hồ Chí Minh

Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn HCM

10 – 12 Đinh Tiên Hoàng – Quận 1

(Trung tâm Ngoại ngữ)

TEL: 08 – 3.822.2550 hoặc 0511-3699-341

/FAX:08 – 3.822.1903

 

N 1N 5

06/09/2018

2. Thời gian thi dự kiến

  Hà Nội

Cấp độ

Thời gian tập trung

Kiến thức ngôn ngữ – Đọc hiểu Nghe hiểu
N1 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng – Ngữ pháp)・Đọc hiểu 9:00-10:50 11:20~12:20
N2 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng – Ngữ pháp)・Đọc hiểu 9:00-10:45 11:20~12:10
N3 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng)  9:00-9:30
Kiến thức ngôn ngữ(Ngữ pháp)・Đọc hiểu 10:00-11:10
11:40~12:20
N4 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng) 9:00-9:30
Kiến thức ngôn ngữ(Ngữ pháp)・Đọc hiểu 10:00-11:00
11:30~12:05
N5 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng) 9:00-9:25
Kiến thức ngôn ngữ(Ngữ pháp)・Đọc hiểu 9:55-10:45
11:15~11:45

Đà Nẵng

Cấp độ

Thời gian tập trung

Kiến thức ngôn ngữ – Đọc hiểu Nghe hiểu
N1 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng – Ngữ pháp)・Đọc hiểu 9:00-10:50 11:20~12:20
N2 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng – Ngữ pháp)・Đọc hiểu 9:00-10:45 11:20~12:10
N3 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng)  9:00-9:30
Kiến thức ngôn ngữ(Ngữ pháp)・Đọc hiểu 10:00-11:10
11:40~12:20
N4 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng) 9:00-9:30
Kiến thức ngôn ngữ(Ngữ pháp)・Đọc hiểu 10:00-11:00
11:30~12:05
N5 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng) 9:00-9:25
Kiến thức ngôn ngữ(Ngữ pháp)・Đọc hiểu 9:55-10:45
11:15~11:45

Hồ Chí Minh

Cấp độ

Thời gian tập trung

Kiến thức ngôn ngữ – Đọc hiểu Nghe hiểu
N1 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng – Ngữ pháp)・Đọc hiểu 9:00-10:50 11:20~12:20
N2 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng – Ngữ pháp)・Đọc hiểu 9:00-10:45 11:20~12:10
N3 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng)  9:00-9:30
Kiến thức ngôn ngữ(Ngữ pháp)・Đọc hiểu 10:00-11:10
11:40~12:20
N4 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng) 9:00-9:30
Kiến thức ngôn ngữ(Ngữ pháp)・Đọc hiểu 10:00-11:00
11:30~12:05
N5 8:00 Kiến thức ngôn ngữ(Từ vựng) 9:00-9:25
Kiến thức ngôn ngữ(Ngữ pháp)・Đọc hiểu 9:55-10:45
11:15~11:45


     




Mã xác thực(*)



Nội dung liên quan
Page 1 of 3 1 2 3 >
 Go To