Đề thi và Đáp án kỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT) kỳ thi tháng 7/2019 cho các cấp độ  N5, N4, N3, N2, N1.

Đáp án JLPT cấp độ N1 kỳ thi tháng 7/2019

N1 文字・語彙 http://chuyenngoaingu.com
問題1 1 2 3 4 5 6







4 4 2 1 3 2






問題2 7 8 9 10 11 12 13






3 4 1 1 2 3 4





問題3 14 15 16 17 18 19







2 1 4 3 1 2






問題4 20 21 22 23 24 25







3 3 2 1 3 2






N1 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP) http://chuyenngoaingu.com
問題5 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35



4 3 4 1 3 1 2 3 1


問題6 36 37 38 39 40








2 3 4 1 2







問題7 41 42 43 44 45








3 2 2 4 1







N1 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU) http://chuyenngoaingu.com
問題8 46 47 48 49









3 2 4 3








問題9 50 51 52 53 54 55 56 57  




3 2 2 1 4 4 4 3




問題10 58 59 60 61









3 1 4 1








問題11 62 63











3 2










問題12 64 65 66 67









4 1 2 2








問題13 68 69











4 1










N1聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU) http://chuyenngoaingu.com
問題1 1 2 3 4 5 6







2 2 1 4 1 2






問題2 1 2 3 4 5 6







4 3 3 1 4 2






問題3 1 2 3 4 5 6







3 3 2 1 3 3






問題4 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13

2 1 2 2 3 1 2 2 2 3 1 1 3
問題5 1 2 3a 3b









3 1 2 4








Đáp án JLPT cấp độ N2 kỳ thi tháng 7/2019

N2 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG) http://chuyenngoaingu.com
問題1 1 2 3 4 5







4 2 3 2 1






問題2 6 7 8 9 10







1 4 3 3 2






問題3 11 12 13









1 1 2








問題4 14 15 16 17 18 19 20





2 1 3 4 2 4 1




問題5 21 22 23 24 25







2 3 2 4 1






問題6 26 27 28 29 30







4 1 4 3 2






N2 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP) http://chuyenngoaingu.com
問題7 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42

4 4 2 3 3 1 2 1 3 4 3 2
問題8 43 44 45 46 47







3 1 4 2 1






問題9 48 49 50 51 52







4 1 3 2 2






N2 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU) http://chuyenngoaingu.com
問題10 53 54 55 56 57







2 2 4 3 1






問題11 58 59 60 61 62 63 64 65 66



4 2 1 4 1 4 1 3 3


問題12 67 68










3 2









問題13 69 70 71









4 2 1








問題14 72 73










2 3






















N2聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU) http://chuyenngoaingu.com
問題1 1 2 3 4 5







1 3 4 1 3






問題2 1 2 3 4 5







4 3 3 2 2






問題3 1 2 3 4 5







2 2 4 1 3






問題4 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

1 2 2 3 3 1 1 3 3 2 1
問題5 1 2 3a 3b








2 4 2 1







Đáp án JLPT cấp độ N3 kỳ thi tháng 7/2019

N3 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG) http://chuyenngoaingu.com
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8





1 2 2 4 3 1 3 4




問題2 9 10 11 12 13 14







3 4 1 2 4 2






問題3 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25


1 3 1 2 1 2 3 2 4 3 4

問題4 26 27 28 29 30








3 4 2 1 1







問題5 31 32 33 34 35








4 4 2 3 1







N3 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP) http://chuyenngoaingu.com
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13

2 4 4 1 2 1 3 4 4 3 2 3 3
問題2 14 15 16 17 18








1 3 3 2 2







問題3 19 20 21 22 23








4 2 4 3 1







N3 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU) http://chuyenngoaingu.com
問題4 24 25 26 27









1 4 2 3








問題5 28 29 30 31 32 33







4 2 1 3 3 2






問題6 34 35 36 37









4 2 1 3








問題7 38 39











4 3










N3聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU) http://chuyenngoaingu.com
問題1 1 2 3 4 5 6







2 1 3 2 2 2






問題2 1 2 3 4 5 6







2 3 1 3 1 3






問題3 1 2 3










1 4 4









問題4 1 2 3 4









2 1 1 3








問題5 1 2 3 4 5 6 7 8 9




2 3 2 2 2 1 3 1 1



Đáp án JLPT cấp độ N4 kỳ thi tháng 7/2019

N4 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG)
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8 9





















問題2 10 11 12 13 14 15
























問題3 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25




















問題4 26 27 28 29 30

























問題5 31 32 33 34 35

























N4 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
















問題2 16 17 18 19 20

























問題3 21 22 23 24 25

























N4 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)
問題4 26 27 28 29


























問題5 30 31 32



























問題6 33 34




























N4聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8






















問題2 1 2 3 4 5 6 7























問題3 1 2 3 4 5

























問題4 1 2 3 4 5 6 7 8






















Đáp án JLPT cấp độ N5 kỳ thi tháng 7/2019.

N5 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG)
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12




















問題2 13 14 15 16 17 18 19 20
























問題3 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30






















問題4 31 32 33 34 35



























N5 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)
問題1 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16

















問題2 17 18 19 20 21



























問題3 22 23 24 25 26



























N5 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)
問題4 27 28 29





























問題5,6 30 31 32





























N5聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)
問題1 1 2 3 4 5 6 7

























問題2 1 2 3 4 5 6


























問題3 1 2 3 4 5



























問題4 1 2 3 4 5 6


























 
 
 
Chúc các bạn may mắn và đạt kết quả cao!

3 Users have rated. Average Rating 5
     




Các bình luận

Page 1 of 1 1
 Go To 
 

Mã xác thực(*)



Nội dung liên quan
Page 1 of 3 1 2 3 >
 Go To