Luyện thi tiếng Nhật cấp độ N2|

Hỗ trợ trực tuyến

  Luyện thi tiếng Nhật cấp độ N2

Sau khóa học này, học viên có khả năng hiểu được những câu tiếng Nhật dùng trong cuộc sống hàng ngày và rất nhiều tình huống ở một cấp độ nhất định.
Kí hiệuBài nghe Bài nghe         Dấu Bạn đã hoàn thành bài này với tỉ lệ làm đúng />=80% có nghĩa là "Bạn đã Đạt yêu cầu, hoàn thành bài này với tỉ lệ làm đúng trên 80%".

BÀI TẬP ÔN LUYỆN

 Đề thi thử

1. Đề thi thử JLPT N2 từ vựng (1) 2. Đề thi thử JLPT N2 từ vựng (2)
3. Đề thi thử JLPT N2 từ vựng (3) 4. Đề thi thử JLPT N2 từ vựng (4)
5. Đề thi thử JLPT N2 từ vựng (5) 6. Đề thi thử JLPT N2 từ vựng (6)
7. Đề thi thử JLPT N2 từ vựng (7) 8. Đề thi thử JLPT N2 từ vựng (8)
9. Đề thi thử JLPT N2 ngữ pháp và đọc hiểu (1) 10. Đề thi thử JLPT N2 ngữ pháp và đọc hiểu (2)
11. Đề thi thử JLPT N2 ngữ pháp và đọc hiểu (3) 12. Đề thi thử JLPT N2 ngữ pháp và đọc hiểu (4)
13. Đề thi thử JLPT N2 ngữ pháp và đọc hiểu (5) 14. Đề thi thử JLPT N2 ngữ pháp và đọc hiểu (6)
15. Đề thi thử JLPT N2 ngữ pháp và đọc hiểu (7) 16. Đề thi thử JLPT N2 ngữ pháp và đọc hiểu (8)
17. Đề thi thử JLPT N2 ngữ pháp và đọc hiểu (9) 18. Đề thi thử JLPT N2 ngữ pháp và đọc hiểu (10)
19. Đề thi thử JLPT N2 (Full test)

 Từ vựng

1. Đề số 1: Luyện thi kanji N2
2. Đề số 2: Luyện thi kanji N2 3. Đề số 3: Luyện thi kanji N2
4. Đề số 4: Luyện thi kanji N2 5. Đề số 5: Luyện thi kanji N2
6. Đề số 6: Luyện thi kanji N2 7. Đề số 7: Luyện thi kanji N2
8. Đề số 8: Luyện thi kanji N2 9. Đề số 9: Luyện thi kanji N2
10. Đề số 10: Luyện thi kanji N2 11. Đề số 12: Luyện thi kanji N2
12. Đề số 11: Luyện thi kanji N2 13. Đề số 13: Luyện thi kanji N2
14. Đề số 14: Luyện thi kanji N2 15. Đề số 15: Luyện thi kanji N2
16. Đề số 16: Luyện thi kanji N2 17. Đề số 17: Luyện thi kanji N2
18. Đề số 18: Luyện thi kanji N2 19. Đề số 19: Luyện thi kanji N2
20. Đề số 20: Luyện thi kanji N2 21. Đề số 21: Luyện thi kanji N2
22. Đề số 22: Luyện thi kanji N2 23. Đề số 23: Luyện thi kanji N2
24. Đề số 24: Luyện thi kanji N2 25. Đề số 25: Luyện thi kanji N2
26. Đề số 26: Luyện thi kanji N2 27. Đề số 27: Luyện thi kanji N2
28. Đề số 28: Luyện thi kanji N2 29. Đề số 29: Luyện thi kanji N2
30. Đề số 30: Luyện thi kanji N2 31. Đề số 31: Luyện thi kanji N2
32. Đề số 32: Luyện thi kanji N2 33. Đề số 33: Luyện thi kanji N2
34. Đề số 34: Luyện thi kanji N2 35. Đề số 35: Luyện thi kanji N2
36. Đề số 36: Luyện thi kanji N2 37. Đề số 37: Luyện thi kanji N2
38. Đề số 38: Luyện thi kanji N2 39. Đề số 39: Luyện thi kanji N2
40. Đề số 40: Luyện thi kanji N2 41. Đề số 41: Luyện thi kanji N2
42. Đề số 42: Luyện thi kanji N2 43. Đề số 43: Luyện thi kanji N2
44. Đề số 44: Luyện thi kanji N2 45. Đề số 45: Luyện thi kanji N2
46. Đề số 46: Luyện thi kanji N2 47. Đề số 47: Luyện thi kanji N2
48. Đề số 48: Luyện thi kanji N2 49. Đề số 49: Luyện thi kanji N2
50. Đề số 50: Luyện thi kanji N2 51. Đề số 51: Luyện thi kanji N2
52. Đề số 52: Luyện thi kanji N2 53. Đề số 53: Luyện thi kanji N2
54. Đề số 54: Luyện thi kanji N2 55. Đề số 55: Luyện thi kanji N2
56. Đề số 56: Luyện thi kanji N2 57. Đề số 57: Luyện thi kanji N2
58. Đề số 58: Luyện thi kanji N2 59. Đề số 59: Luyện thi kanji N2
60. Đề số 61 : Luyện thi kanji N2 61. Đề số 62 : Luyện thi kanji N2
62. Đề số 63 : Luyện thi kanji N2 63. Đề số 64 : Luyện thi kanji N2
64. Đề số 65 : Luyện thi kanji N2 65. Đề số 66 : Luyện thi kanji N2
66. Đề số 67 : Luyện thi kanji N2 67. Đề số 68 : Luyện thi kanji N2

 Điền từ

1. Đề số 1: Luyện thi goi N2 2. Đề số 2: Luyện thi goi N2
3. Đề số 3: Luyện thi goi N2 4. Đề số 4: Luyện thi goi N2
5. Đề số 5: Luyện thi goi N2 6. Đề số 6: Luyện thi goi N2
7. Đề số 7: Luyện thi goi N2 8. Đề số 8: Luyện thi goi N2
9. Đề số 9: Luyện thi goi N2 10. Đề số 10: Luyện thi goi N2
11. Đề số 11: Luyện thi goi N2 12. Đề số 12: Luyện thi goi N2
13. Đề số 13: Luyện thi goi N2 14. Đề số 14: Luyện thi goi N2
15. Đề số 15: Luyện thi goi N2 16. Đề số 16: Luyện thi goi N2
17. Đề số 17: Luyện thi goi N2 18. Đề số 18: Luyện thi goi N2
19. Đề số 19: Luyện thi goi N2 20. Đề số 20: Luyện thi goi N2
21. Đề số 21: Luyện thi goi N2 22. Đề số 22: Luyện thi goi N2
23. Đề số 23: Luyện thi goi N2 24. Đề số 24: Luyện thi goi N2
25. Đề số 25: Luyện thi goi N2 26. Đề số 26: Luyện thi goi N2
27. Đề số 27: Luyện thi goi N2 28. Đề số 28: Luyện thi goi N2
29. Đề số 29: Luyện thi goi N2 30. Đề số 30: Luyện thi goi N2
31. Đề số 31: Luyện thi goi N2 32. Đề số 33: Luyện thi goi N3
33. Đề số 34: Luyện thi goi N2 34. Đề số 35: Luyện thi goi N2
35. Đề số 36: Luyện thi goi N2 36. Đề số 37: Luyện thi goi N2
37. Đề số 38: Luyện thi goi N2 38. Đề số 39 : Luyện thi goi N2
39. Đề số 40 : Luyện thi goi N2 40. Đề số 41 : Luyện thi goi N2
41. Đề số 42 : Luyện thi goi N2 42. Đề số 43 : Luyện thi goi N2
43. Đề số 44 : Luyện thi goi N2 44. Đề số 45 : Luyện thi goi N2
45. Đề số 46 : Luyện thi goi N2 46. Đề số 47 : Luyện thi goi N2
47. Đề số 48 : Luyện thi goi N2 48. Đề số 49 : Luyện thi goi N2
49. Đề số 50 : Luyện thi goi N2

 Chọn câu đúng

 Chọn từ đúng theo ngữ cảnh

 Nghe hiểu

1. Luyện nghe tiếng Nhật N2 có đáp án Phần 1(miến phí)
2. Luyện nghe tiếng Nhật N2 có đáp án Phần 2 (miễn phí) 3. Luyện nghe tiếng Nhật N2 có đáp án Phần 3 (miễn phí)
4. Luyện nghe tiếng Nhật N2 có đáp án Phần 4 (miễn phí) 5. Luyện nghe tiếng Nhật N2 có đáp án Phần 5 (miễn phí)
6. Listening JLPT N2 Anata no Jakuten 01 with Answer (miễn phí) 7. Listening JLPT N2 Anata no Jakuten 02 with Answer (miễn phí)
8. Listening JLPT N2 Choukai 2010 with Answer 9. Đề thi thử nghe hiểu N2 (1)
10. Đề thi thử nghe hiểu N2 (2) 11. Đề thi thử nghe hiểu N2 (3)
12. Đề thi thử nghe hiểu N2 (4)

 Ngữ pháp

1. Đề số 2: Luyện thi Ngữ Pháp N2
2. Đề số 3: Luyện thi Ngữ Pháp N2 3. Đề số 4: Luyện thi Ngữ Pháp N2
4. Đề số 5: Luyện thi Ngữ Pháp N2 5. Đề số 6: Luyện thi Ngữ Pháp N2
6. Đề số 7: Luyện thi Ngữ Pháp N2 7. Đề số 8: Luyện thi Ngữ Pháp N2
8. Đề số 9: Luyện thi Ngữ Pháp N2 9. Đề số 10: Luyện thi Ngữ Pháp N2
10. Đề số 11: Luyện thi Ngữ Pháp N2 11. Đề số 12: Luyện thi Ngữ Pháp N2
12. Đề số 13: Luyện thi Ngữ Pháp N2 13. Đề số 14: Luyện thi Ngữ Pháp N2
14. Đề số 15: Luyện thi Ngữ Pháp N2 15. Đề số 16: Luyện thi Ngữ Pháp N2
16. Đề số 17: Luyện thi Ngữ Pháp N2 17. Đề số 18: Luyện thi Ngữ Pháp N2
18. Đề số 19: Luyện thi Ngữ Pháp N2 19. Đề số 20: Luyện thi Ngữ Pháp N2
20. Đề số 21: Luyện thi Ngữ Pháp N2 21. Đề số 22: Luyện thi Ngữ Pháp N2
22. Đề số 23: Luyện thi Ngữ Pháp N2 23. Đề số 24: Luyện thi Ngữ Pháp N2
24. Đề số 25: Luyện thi Ngữ Pháp N2 25. Đề số 26: Luyện thi Ngữ Pháp N2
26. Đề số 27: Luyện thi Ngữ Pháp N2 27. Đề số 28: Luyện thi Ngữ Pháp N2
28. Đề số 29: Luyện thi Ngữ Pháp N2 29. Đề số 30: Luyện thi Ngữ Pháp N2
30. Đề số 31: Luyện thi Ngữ Pháp N2 31. Đề số 32: Luyện thi Ngữ Pháp N2
32. Đề số 33: Luyện thi Ngữ Pháp N2 33. Đề số 34: Luyện thi Ngữ Pháp N2
34. Đề số 35: Luyện thi Ngữ Pháp N2 35. Đề số 36: Luyện thi Ngữ Pháp N2
36. Đề số 37: Luyện thi Ngữ Pháp N2 37. Đề số 38: Luyện thi Ngữ Pháp N2
38. Đề số 39: Luyện thi Ngữ Pháp N2 39. Đề số 40: Luyện thi Ngữ Pháp N2
40. Đề số 41: Luyện thi Ngữ Pháp N2 41. Đề số 42: Luyện thi Ngữ Pháp N2
42. Đề số 43: Luyện thi Ngữ Pháp N2 43. Đề số 44: Luyện thi Ngữ Pháp N2
44. Đề số 45: Luyện thi Ngữ Pháp N2 45. Đề số 46: Luyện thi Ngữ Pháp N2
46. Đề số 47: Luyện thi Ngữ Pháp N2 47. Đề số 48: Luyện thi Ngữ Pháp N2
48. Đề số 49: Luyện thi Ngữ Pháp N2 49. Đề số 50: Luyện thi Ngữ Pháp N2
50. Đề số 51: Luyện thi Ngữ Pháp N2 51. Đề số 52: Luyện thi Ngữ Pháp N2
52. Đề số 53: Luyện thi Ngữ Pháp N2 53. Đề số 54: Luyện thi Ngữ Pháp N2
54. Đề số 55: Luyện thi Ngữ Pháp N2 55. Đề số 1: Luyện thi Ngữ Pháp N2

 Đọc hiểu

1. Luyện đọc - Bài số 1 2. Luyện đọc - Bài số 2
3. Luyện đọc - Bài số 3 4. Luyện đọc - Bài số 4
5. Luyện đọc - Bài số 5 6. Luyện đọc - Bài số 6
7. Luyện đọc - Bài số 7 8. Luyện đọc - Bài số 8
9. Luyện đọc - Bài số 9 10. Luyện đọc - Bài số 10
11. Luyện đọc - Bài số 11 12. Luyện đọc - Bài số 12
13. Luyện đọc - Bài số 13

 Bài giảng

 Từ vựng

1. BÀI 1 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
2. BÀI 2 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 3. BÀI 3 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
4. BÀI 4 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 5. BÀI 5 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
6. TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 7. BÀI 7 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
8. BÀI 8 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 9. BÀI 9 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
10. BÀI 10 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 11. BÀI 11 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
12. BÀI 12 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 13. BÀI 13 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
14. BÀI 14 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 15. BÀI 15 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT TRUNG THƯỢNG CẤP
16. BÀI 16: TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 17. BÀI 17: TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
18. BÀI 18: TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 19. BÀI 19: TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
20. BÀI 20 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 21. BÀI 21 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
22. BÀI 22 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 23. BÀI 23 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
24. BÀI 24 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 25. BÀI 25 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
26. BÀI 26 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 27. BÀI 27 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
28. BÀI 28 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 29. BÀI 29 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
30. BÀI 30 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 31. BÀI 31 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
32. BÀI 32 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 33. BÀI 33 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
34. BÀI 34 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 35. BÀI 35 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
36. BÀI 36 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 37. BÀI 37 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)
38. BÀI 38 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP) 39. BÀI 39 : TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N2 (TRUNG THƯỢNG CẤP)

 Ngữ pháp

1. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 1 2. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 2
3. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 3 4. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 4
5. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 5 6. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 6
7. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 7 8. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 8
9. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 9 10. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 10
11. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 11 12. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 12
13. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 13 14. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 14
15. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 15 16. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 16
17. Ngữ pháp tiếng nhật N2 - Bài 17

 Học kanji

1. Học Kanji N2: 第1部:同音異義の漢字 ①
2. Học Kanji N2: 第1部:同音異義の漢字 ② 3. Học Kanji N2: 第1部:同音異義の漢字 ③
4. Học Kanji N2: 第1部:同音異義の漢字 ④ 5. Học Kanji N2: 第1部:同音異義の漢字 ⑤
6. Học Kanji N2: 第1部:同音異義の漢字 ⑥ 7. Học Kanji N2: 第1部:同音異義の漢字 ⑦
8. Học Kanji N2: 第1部:同音異義の漢字 ⑧ 9. Học Kanji N2: 第1部:同音異義の漢字 ⑨
10. Học Kanji N2: 第2部:同音異義の言葉 ① 11. Học Kanji N2: 第2部:同音異義の言葉 ②
12. Học Kanji N2: 第2部:同音異義の言葉 ③ 13. Học Kanji N2: 第2部:同音異義の言葉 ④
14. Học Kanji N2: 第2部:同音異義の言葉 ⑤ 15. Học Kanji N2: 第3部:まちがいやすいの言葉 ①
16. Học Kanji N2: 第3部:まちがいやすいの言葉 ② 17. Học Kanji N2: 第3部:まちがいやすいの言葉 ③
18. Học Kanji N2: 第4部:同じ部分.同じ音読みをもつ漢字 ① 19. Học Kanji N2: 第4部:同じ部分.同じ音読みをもつ漢字 ②
20. Học Kanji N2: 第5部:同じ部分.共通の意味をもつ感じ 21. Học Kanji N2: 第6部:見た目が似ている漢字 ①
22. Học Kanji N2: 第7部:音読みが2種類ある漢字 23. Học Kanji N2: 第8部:訓読みがたくさんある漢字
24. Học Kanji N2: 第9部:訓読み ① 25. Học Kanji N2: 第10部:同じ読みの言葉 音読み ① )
26. Học Kanji N2: 第10部:同じ読みの言葉 音読み ② 27. Học Kanji N2: 第10部:同じ読みの言葉 音読み ③
28. Học Kanji N2: 第11部:楽して覚える方法 29. Học Kanji N2: 第1週 みる ① ( 1日目 立て札.注意書き)
30. Học Kanji N2: 第1週 みる ① ( 2日目 建物の中でよく見る表示) 31. Học Kanji N2: 第1週 みる ① ( 3日目 建物の内外でよく見る表示)
32. Học Kanji N2: 第1週 みる ① ( 4日目 駅でよく見るを表示) 33. Học Kanji N2: 第1週 みる ① ( 5日目 乗り物でよく見る表示)
34. Học Kanji N2: 第1週 みる ① ( 6日目 郵便局.病院で見る表示) 35. Học Kanji N2: 第1週 みる ① ( 7日目 実戦問題)
36. Học Kanji N2: 第1週 みる ① ( 8日目 看板.立て札.表示 ) 37. Học Kanji N2: 第2週 つかう ① ( 1日目 自動券売機)
38. Học Kanji N2: 第3週 よむ ① ( 2日目 不在通知) 39. ọc Kanji N2: 第3週 よむ ① ( 3日目 ポイントカード.商品券.クリーニング預かり標 )
40. Học Kanji N2: 第3週 よむ ① ( 4日目 ゴミの分別 ) 41. Học Kanji N2: 第3週 よむ ① ( 5日目 いろいろな通知①)
42. Học Kanji N2: 第3週 よむ ① ( 6日目 いろいろな通知② ) 43. Học Kanji N2: 第3週 よむ ① ( 7日目 実戦問題)
44. Học Kanji N2: 第3週 よむ ① ( 8日目 記号的な漢字 ) 45. Học Kanji N2: 第4週 かく ( 1日目 伝票.申込書)
46. Học Kanji N2: 第4週 かく ( 2日目 返事を書く ) 47. Học Kanji N2: 第4週 かく ( 3日目 メール.はがき )
48. Học Kanji N2: 第4週 かく ( 4日目 ビジネスメール -) 49. Học Kanji N2: 第4週 かく ( 5日目 当案用紙 )
50. Học Kanji N2: 第4週 かく ( 6日目 作文 ) 51. Học Kanji N2: 第4週 かく ( 7日目 実戦問題 )
52. Học Kanji N2: 第4週 かく ( 8日目 問診表) 53. Học Kanji N2: 第5週 つかう ② ( 1日目 家庭用品 . ポット.ヒーター )
54. Học Kanji N2: 第5週 つかう ② ( 2日目 家庭用品.洗剤 ① ) 55. Học Kanji N2; 第5週 つかう ② ( 3日目 家庭用品.洗剤 ② )
56. Học Kanji N2: 第5週 つかう ② (  4日目 家庭用品(薬)) 57. Học Kanji N2: 第5週 つかう ② ( 5日目 食品 )
58. Học Kanji N2: 第5週 つかう ② ( 6日目 インターホン.パソコン -) 59. Học Kanji N2: 第5週 つかう ② ( 7日目 実戦問題 )
60. Học Kanji N2: 第5週 つかう ② ( 8日目 漢字を使って遊ぼう ) 61. Học Kanji N2: 第6週 みる ② ( 1日目 広告.チラシ)
62. Học Kanji N2: 第6週 みる ② ( 2日目 折り込み広告 ) 63. Học Kanji N2: 第6週 みる ② ( 3日目 広告 )
64. Học Kanji N2: 第6週 みる ② ( 4日目 地図 ) 65. Học Kanji N2: 第6週 みる ② ( 5日目 文化財.展示 )
66. Học Kanji N2: 第6週 みる ② ( 6日目 どっち? ) 67. Học Kanji N2: 第6週 みる ② ( 7日目 実戦問題 )
68. Học Kanji N2: 第6週 みる ② ( 8日目 見た目が似ている漢字 ) 69. Học Kanji N2: 第7週 よむ ② ( 1日目 求人.募集 )
70. Học Kanji N2: 第7週 よむ ② ( 2日目 掲示板.地域新聞 ) 71. Học Kanji N2: 第7週 よむ ② ( 3日目 メニュー.成分表示 )
72. Học Kanji N2: 第7週 よむ ② ( 4日目 受験案内 ) 73. Học Kanji N2: 第7週 よむ ② ( 5日目 交通情報 )
74. Học Kanji N2: 第7週 よむ ② ( 6日目 気象情報 ) 75. Học Kanji N2: 第7週 よむ② ( 7日目 実戦問題 )
76. Học Kanji N2: 第7週 よむ ② ( 8日目 読みを推測 ) 77. Học Kanji N2: 第8週 しる ( 1日目 速報 )
78. Học Kanji N2: 第8週 しる ( 2日目 見出し① ) 79. Học Kanji N2: 第8週 しる ( 3日目 見出し② )
80. Học Kanji N2: 第8週 しる ( 4日目 記事① ) 81. Học Kanji N2: 第8週 しる ( 5日目 記事 ② )
82. Học Kanji N2: 第8週 しる ( 6日目 記事③ ) 83. Học Kanji N2: 第8週 しる ( 7日目 実戦問題
84. Học Kanji N2: 第8週 しる ( 8日目 上回る.下回る )

AI ĐANG LÀM GÌ?

HỎI ĐÁP - CHAT ROOM

Phần mềm luyện thi trực tuyến phù hợp với trình độ như nào? Khi nạp học phí tôi được học những gì? []

Phần mềm luyện thi trực tuyến được thiết kế phù hợp với mọi trình độ của người học. Học viên có thể theo dõi quá trình học tập qua biểu đồ, lịch sử luyện tập trên máy tính, máy tính bảng, điện thoại,...

Khi nạp học phí bạn được ôn thi tất cả các cấp độ của TOEIC và tiếng Nhật, không giới hạn về: chức năng, thời gian truy cập và số lần truy cập.

Tài khoản của tôi chưa phải là thành viên VIP - phải làm sao? []

Nếu bạn đã đăng ký tài khoản rồi thì bạn chỉ cần mua thẻ điện thoại (Vinaphone, Mobile, Viettel) để nạp học phí. Nếu bạn chưa có tài khoản, bạn hãy đăng ký sau đó nạp học phí bằng thẻ điện thoại.

Phản hồi của học viên []

"Chào các anh chị trong admin. Em đã đăng ký luyện thi TOEIC và thi tại IIG hôm 25 5. Khi thi thử ở nhà em chỉ đạt khoảng 700 730 nhưng bất ngờ là điểm thi thật của em lại là 770. Em rất vui mừng và xin cảm ơn trang web học tập hữu ích các chiến lược luyện tập cũng như bài luyện đầy đủ của giúp em cũng như những bạn học khác có thể tiết kiệm thời gian tiền bạc và nhất là duy trì thói quen tự học. "

thanks you, trang web ban lam minh moi xem mot it nhung thay hay that, chac ban da mat rat nhieu cong suc, cam on ban lam ra cho moi nguoi hoc nhe.

Trang học tiếng nhật này rất hay ! Cảm ơn rất nhiều ạ ! Ngày mai thi rồi .. Mong sẽ thật suôn sẻ ! Chúc các bạn ngày mai thi tốt :verygood:(bonq_kyone)

rất hay hôm nay tôi mới phat hiện ra trang này. thank a lot. (thipm1960)

Trang web rất hay hỗ trợ mình rất nhiều. Chúc page càng ngày càng phát triển [nmt1988qn]

rất hữu ích ! ^^ [thaitanloi1t]

Rat bo ich,giup minh on nhanh,Hieu qua [nganmai]

cảm ơn add nhieu lam. một trang thật ý nghĩa.[trahuynh]

Cảm ơn đã tạo ra lớp học bổ ích cho mọi người học tiếng Nhật! Mong website càng phát triển và các biên tập viên sức khỏe! Thank you i[hovandung2010]

It is so easy to understand!! Thanks [Phuongthanh89hn]

Cám ơn chuyenngoaingu.com nhé [NGANTOEIC@GMAIL.COM]

hay lắm..............arigato gozaimasu [trangtc89]

Hay qua [Vuthanhthu]

toi rat thich nhung bai hoc the nay, rat hay rat huu ich thank so much [chuyentony]

hướng dẫn rất kỹ, cảm ơn [trailang123]

Bài giảng rất hay [ ngovietloi.haui]

good mình quyết định sẽ trở thành thành viên VIP o day [justadream93]

rất hay hôm nay tôi mới phat hiện ra trang này. thank a lot [thipm1960]

hay quá [Congnissan]

Rat hay va bo ich! Cam on [ミンハン1412]